Luyện Thi TOEIC online hiệu quả !

Website luyện thi TOEIC trực tuyến số 1 tại Việt Nam

Hơn 14000+ câu hỏi, 500+ bộ đề luyện thi TOEIC có đáp án

Truy cập ngay với 199.000 VNĐ / 1 năm, luyện thi TOEIC online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay

Bài 2: Động từ

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 30
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Học ngay

1. Định nghĩa động từ

– Động từ là từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ 1: Tom kicked the ball
–> Kicked là động từ. Tom thực hiện hành động. Anh ta đã đá quả bóng. Quả bóng là đối tượng nhận tác động của hành động (object of the verb).

Ví dụ 2: The sky is blue
–> “is” là động từ trong câu này. Nó không thể hiện hành động. Nó thể hiện trạng thái của bầu trời là màu xanh. “blue” ở đây là tính từ.

2. Phân loại động từ 
Có hai cách phân chia động từ: 
2.1. Động từ được chia ra làm hai loại chính: ordinary verb và auxiliary verb. Chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu từng loại động từ này:
2.1.1. Trợ động từ (auxiliary verbs)

  • Ví dụ: to be, to have, to do, can, could, may, might, must, ought, shall, should, will, would, to need, to dare
  • Loại này có thể chia ra làm 3 loại: 

to be, to have : vừa có thể làm động từ thường, vừa có thể làm trợ động từ 

Ví dụ: Tom is a doctor. (“to be” là động từ thường)

He is working now. (“to be” là trợ động từ)
I have just finished my homework. (“to have” là trợ động từ)
He has a black beard. (“to have” là động từ thường).

động từ khuyết thiếu: chỉ có thể làm trợ động từ trong câu. Ví dụ: can, may, shall, will, ought to, must.
một số động từ đặc biệt: có trường hợp dùng làm động từ thường, có trường hợp dùng làm trợ động từ. Ví dụ: to dare, to need, to do, used to

Ví dụ: He doesn’t dare to say anything. (động từ thường).

Dare we interrupt? (trợ động từ)
I need to go home right now. (trợ động từ)
They need new skirts. (động từ thường)

2.1.2. Động từ thường (ordinary verbs)

  • Những động từ không thuộc loại trên là động từ thường. Ví dụ: to work, to sing, to pray, to play, to study…

2.1.3. Động từ khuyết thiếu (modal verbs)

  • Động từ khuyết thiếu như đã nêu ở trên, là một loại của trợ động từ. Nhưng động từ khuyết thiếu đóng vai trò tương đối quan trọng trong câu, nên chúng ta tách ra một phần riêng để nghiên cứu.
  • Đặc điểm của động từ khuyết thiếu:

+ Động từ khuyết thiếu chỉ làm trợ động từ. 

Ví dụ: (+) I can speak English well.

(-) I can’t speak English well

(?) Can you speak English well?

+ Ở ngôi thứ 3 số ít không thêm s (như động từ thường)

+ Ở phủ định thêm 'not' vào giữa động từ khuyết thiếu và động từ chính.

+ Ở nghi vấn đảo ngược động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.
+ Viết tắt:

Cannot: can’t
Must not: mustn’t
Shall not: shan’t
Will not: won’t
Ought not: oughtn’t
 

● Cách sử dụng của một số động từ khuyết thiếu và so sánh.
Can 

- Dùng “can” để nói một sự việc có thể xảy ra hoặc ai đó có khả năng làm được việc gì.
- Ví dụ:

Can you speak any foreign languages?
I’m afraid I can’t come to the party on Friday.

- Chú ý: khi dùng ở thì hoàn thành, sử dụng “be able to” thay cho “can”
Ví dụ:

I haven’t been able to sleep recently.

Could

- “Could” là dạng quá khứ của “can”
Chúng ta dùng “could” đặc biệt với “see, hear, smell, taste, feel, remember, understand”
- Vi dụ: 

I listened. I could hear something.
My grandfather couldn’t swim.

- Ngoài ra, “could” cũng được dùng để nói về những hành động có thể xảy ra trong tương lai (đặc biệt khi nói các lời đề nghị, gợi ý)

Ví dụ:
A: What shall we do this evening?
B: we could go to the cinema.


"Must" and "have to" 

  • Chúng ta dùng “must” và “have to” để diễn tả một sự cần thiết phải làm một việc gì đó, đôi khi ta dùng cách nào cũng được.

Ví dụ: oh, it’s later than I thought. I must go/ I have to go.

must have to
- “must” mang tính chất cá nhân. Ta dùng “must” để diễn tả cảm giác của cá nhân mình. 
Ví dụ:
“you must do something”
= “tôi nhận thấy việc gì đó cần thiết”
She’s really nice person. You must meet her (= I say this is necessary)
- “ have to” không mang tính chất cá nhân. Ta dùng “have to” nói về hiện thực, không nói về cảm giác của cá nhân mình.
Ví dụ:
You can’t turn right here. You have to turn left. (because of the traffic system)
I have to get up early tomorrow. I’m going away and my train leaves at 7.30.

 

"Musn’t" and "don’t have to"

  • You musn’t do something (nhất thiết bạn không được làm việc đó vì vậy bạn đừng làm)

Ví dụ:
You must keep it a secret 

  • You don’t have to do something. (bạn không cần thiết phải làm điều đó nhưng bạn có thể làm nếu bạn muốn)

Ví dụ:
You can tell me if you want, but you don’t have to tell me.(= bạn không cần phải nói với tôi)

Should do/ought to do/had better do
 

Should do Ought to do Had better do
- Dùng “should” để đưa ra lời khuyên hay ý kiến
Ví dụ:
You look tired. You should go to bed.
- “Should” không mạnh bằng “must”
Ví dụ:
You should apologise ( =it would be a good thing to do)
You must apologise (=you have no choices)
- Chúng ta cũng có thể dùng “should” khi có việc gì đó không hợp lí hoặc không diễn ra theo ý chúng ta.
Ví dụ:
I wonder where Liz is. She should be here by now. 
- Dùng “should” khi nghĩ rằng việc gì đó sẽ xảy ra.
She’s been studing hard for the exam, so she should pass.
- Chúng ta có thể dùng “ought to” thay cho “should”. Nhưng hãy nhớ là “ought to + V(nguyên thể)”
Ví dụ:
Do you think I ought to apply for this job?
(= Do you think I should apply for this job?)
- Khuyên ai đó nên làm một việc gì đó nếu không sẽ gặp phiền toái hoặc nguy hiểm.
Ví dụ: 
“shall I take an umbrella?”
“yes, you’d better. It might rain”.
- Hình thức phủ định là “I’d better not”
- “Had better” có nghĩa tương tự như “should” nhưng ta chỉ dùng “had better” cho những tình huống cụ thể. 
Ví dụ:
It’s cold today. You’d better wear a coat when you go out.
I think all drivers should wear seat belts.
 


Can you/ could you….?

- Yêu cầu ai đó làm việc gì:

Ví dụ: Can you wait a moment, please?

Execuse me, could you tell me how to get to the station?

Ta cũng có thể “will /would you…” để yêu cầu ai đó làm việc gì.

Ví dụ:

Would you please be quiet?

- Để yêu cầu ai về một điều gì đó, cái gì đó, bạn có thể nói “Can I have…/could I have….?”

Ví dụ: Can I have these postcards, please?

Could I have the salt, please?

- Để xin phép làm điều gì đó:

Ví dụ: Hello, can I speak to Tom, please?

Could I use your phone?

- Đề xuất, ngỏ ý làm một việc gì:

Ví dụ: Can I get you a cup of coffee?

Can I help you?

2.2. Động từ chia ra làm hai loại: nội động từ (intransitive verbs) và ngoại động từ (transitive verbs)
2.2.1. Nội động từ 

• Nội động từ diễn tả hành động nội tại của người nói hay người thực hiện hành động. 

Ví dụ:

- He walks. (Anh ấy đi bộ - Anh ấy tự đi chứ không phải là do người hay vật khác tác động) 
- Birds fly. (Chim bay - Con chim tự bay theo bản năng chứ không do người hay vật tác động) 

 

• Nội động từ không cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm. Nếu có thì phải có giới từ đi trước và cụm từ này sẽ đóng vai trò ngữ trạng từ chứ không phải là tân ngữtrực tiếp. 

Ví dụ:

- She walks in the garden. 
- Birds fly in the sky.

2.2.2. Ngoại động từ 

• Ngoại động từ diễn tả hành động gây ra trực tiếp lên người hoặc vật. 

Ví dụ: The cat killed the mouse. 

• Ngoại động từ luôn cần thêm yếu tố bên ngoài là một danh từ hay đại từ theo sau để hoàn thành nghĩa của câu. Danh (đại) từ đi theo sau ngoại động từ là tân ngữ trực tiếp. 
Trong câu trên chúng ta không thể nói “The cat killed” rồi dừng lại được mà phải có “the mouse” đi kèm theo sau. “The mouse” là tân ngữ trực tiếp của “killed”.

2.3. Chú ý:
- Sự phân chia nội động từ và ngoại động từ chỉ là tương đối, vì trong câu này, động từ ấy là nội động từ nhưng trong câu khác nó lại là ngoại động từ. Xem xét những ví dụ sau: 

The door openned. (Cửa mở) - nội động từ 
She opened the door. (Cô ấy mở cửa) - ngoại động từ 

 

The bus stopped. (Chiếc xe buýt dừng lại) - nội động từ 
The driver stopped the bus. (Tài xế dừng xe buýt lại) - ngoại động từ 

 

The bell rings. (Chuông kêu) - nội động từ 
He rings the bells. (Ông ấy rung chuông) - ngoại động từ 

 

The glass broke. (Cốc vỡ) - nội động từ 
The boy broke the glass. (Cậu bé làm vỡ cốc) - ngoại động từ 

 

His lecture began at 8pm. (Bài giảng của ông ta bắt đầu lúc 8h tối) - nội động từ 
He began his work at 8pm. (Anh ấy bắt đầu công việc lúc 8h tối) - ngoại động từ 

Bình luận (1)

 
QUANG THÁI

ok

2017-11-01 01:41:00